Thu hồi nợ là một phần quan trọng trong quản lý tài chính và kinh doanh. Ngân hàng là tổ chức kinh doanh dựa trên vốn huy động, vì vậy việc thu hồi nợ đúng hạn giúp duy trì dòng tiền để trả lãi cho khách hàng gửi tiền và thực hiện các hoạt động đầu tư. Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn tài chính, giảm thiểu rủi ro tín dụng và duy trì sự phát triển bền vững của ngân hàng. Hiện nay, nhiều người băn khoăn không biết liệu theo quy định hiện nay, “Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng như thế nào?”. Tìm Luật sẽ giúp quý bạn đọc làm sáng tỏ vấn đề này nhé.
Ngân hàng có quyền thu hồi nợ trước hạn khi nào?
Hoạt động tín dụng là một phần quan trọng của nền kinh tế. Quy trình thu hồi nợ hiệu quả giúp ngân hàng duy trì khả năng cung cấp vốn vay cho các doanh nghiệp và cá nhân, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thu hồi nợ đúng quy trình giúp ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật, đặc biệt là các quy định về tín dụng, nợ xấu và xử lý tài sản bảo đảm, tránh rủi ro pháp lý hoặc tranh chấp liên quan đến quyền lợi của khách hàng.
Theo Điều 21 Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định chấm dứt cho vay, xử lý nợ, miễn, giảm lãi tiền vay, phí như sau:
– Tổ chức tín dụng có quyền chấm dứt cho vay, thu hồi nợ trước hạn theo nội dung đã thỏa thuận khi phát hiện khách hàng cung cấp thông tin sai sự thật, vi phạm quy định trong thỏa thuận cho vay và/hoặc hợp đồng bảo đảm tiền vay.
Khi thực hiện chấm dứt cho vay, thu hồi nợ trước hạn theo thỏa thuận trong thỏa thuận cho vay, tổ chức tín dụng phải thông báo cho khách hàng về việc chấm dứt cho vay, thu hồi nợ trước hạn. Nội dung thông báo tối thiểu bao gồm thời điểm chấm dứt cho vay, thu hồi nợ trước hạn, số dư nợ gốc bị thu hồi trước hạn; thời hạn hoàn trả số dư nợ gốc bị thu hồi trước hạn, thời điểm chuyển nợ quá hạn và lãi suất áp dụng đối với số dư nợ gốc bị thu hồi trước hạn.
– Trường hợp khách hàng không trả được nợ đến hạn, thì tổ chức tín dụng có quyền áp dụng các biện pháp thu hồi nợ theo thỏa thuận cho vay, hợp đồng bảo đảm và quy định của pháp luật có liên quan. Trường hợp sau khi áp dụng các biện pháp thu hồi nợ nhưng vẫn không đủ để hoàn thành nghĩa vụ trả nợ đối với tổ chức tín dụng, thì khách hàng có trách nhiệm tiếp tục trả đầy đủ nợ gốc và lãi tiền vay cho tổ chức tín dụng.
– Trường hợp khách hàng hoặc bên bảo đảm bị tòa án quyết định mở thủ tục phá sản hoặc tuyên bố phá sản, thì việc thu hồi nợ của tổ chức tín dụng đối với khách hàng, bên bảo đảm thực hiện theo quy định của pháp luật về phá sản.
– Tổ chức tín dụng có quyền quyết định miễn, giảm lãi tiền vay, phí cho khách hàng theo quy định nội bộ của tổ chức tín dụng.
Như vậy, theo quy định nêu trên, ngân hàng có quyền thu hồi nợ trước hạn theo nội dung đã thỏa thuận khi phát hiện khách hàng cung cấp thông tin sai sự thật, vi phạm quy định trong thỏa thuận cho vay và/hoặc hợp đồng bảo đảm tiền vay.

Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng như thế nào?
Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng không chỉ có ý nghĩa trong việc xử lý các khoản nợ hiện tại mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng phát triển bền vững và ổn định cho toàn bộ hệ thống ngân hàng. Quy trình thu hồi nợ bài bản giúp ngân hàng tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nhân lực và tài chính trong việc xử lý các khoản vay, hạn chế lãng phí thời gian và chi phí liên quan đến việc truy thu các khoản nợ khó đòi.
Việc thu hồi nợ cần tuân theo các quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo tính hợp pháp và trTùy theo tính chất từng khoản nợ và quy định của ngân hàng mà có hướng xử lý nợ quá hạn khác nhau. Tuy nhiên, quy trình xử lý nợ quá hạn của ngân hàng luôn tuân theo đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Bước 1: Liên hệ khách hàng, thông báo khoản nợ
Ngân hàng sẽ liên hệ với khách hàng thông qua số điện thoại hoặc địa chỉ nơi ở, nơi làm việc theo thông tin đã cung cấp khi vay. Khách hàng sẽ được thông báo về số nợ quá hạn, lãi phạt phát sinh và yêu cầu về thời gian thanh toán.
Bước 2: Cơ cấu, điều chỉnh hợp đồng vay theo tình hình thực tế
Trong trường hợp khách hàng không đủ năng lực trả nợ theo như thỏa thuận ban đầu, ngân hàng sẽ dựa trên điều kiện thực tế để có phương án hỗ trợ:
– Điều chỉnh kỳ hạn, thời gian trả nợ: Khi thẩm định tài chính, xét thấy khách hàng có thể trả nợ trong một khoảng thời gian nhất định sau khi kết thúc hợp đồng vay ban đầu. Lúc này, ngân hàng sẽ điều chỉnh hoặc bổ sung phụ lục hợp đồng, kéo dài thời gian trả nợ sao cho phù hợp với tình hình thực tế của khách hàng.
– Điều chỉnh phương án trả nợ: Một số trường hợp ngân hàng sẽ chia nhỏ số tiền cần trả, phân thành từng mốc thời gian để khách hàng cân đối tài chính tốt hơn.
Bước 3: Xử lý tài sản đảm bảo với các khoản vay thế chấp
Khi đã qua 2 giai đoạn trên mà khách hàng vẫn không thể trả được số nợ quá hạn, ngân hàng sẽ tiến hành thanh lý tài sản đã thế chấp để thu hồi nguồn vốn. Đây là cách làm hợp pháp, đúng quy định từ Ngân hàng Nhà nước. Khi đã đi đến bước này thì tài sản của khách hàng xem như không lấy lại được nữa.
Quy trình xử lý nợ quá hạn của ngân hàng đối với khoản vay thế chấp như sau:
– Ngân hàng gửi văn bản thông báo về việc sẽ tiến hành xử lý tài sản đảm bảo tương ứng với khoản vay. Trong đó bao gồm nguyên nhân, thông tin tài sản, phương thức xử lý, thời gian và địa điểm cụ thể,…
– Người đi vay (chủ sở hữu) phải giao lại tài sản cho ngân hàng theo như yêu cầu. Trường hợp chậm trễ, ngân hàng có quyền nhờ đến sự can thiệp của cơ quan chức năng.
– Một số phương án thường được các ngân hàng sử dụng như: bán đấu giá, tự bán tài sản,…. Trước đó, tài sản sẽ được tiến hành thẩm định giá trị thực tế tính đến thời điểm xử lý.
– Sau khi bán đi tài sản, nếu giá trị bán được lớn hơn số nợ cần trả thì ngân hàng sẽ trả lại phần chênh lệch. Ngược lại, nếu tài sản đã bán vẫn không đủ thanh lý nợ thì ngân hàng được quyền yêu cầu khách hàng tiếp tục trả số tiền còn thiếu.

Bước 4: Xử lý nợ quá hạn với các khoản vay tín chấp
Đối với các khoản nợ quá hạn trong hợp đồng vay tín chấp, ngân hàng sẽ liên hệ với công ty nơi người vay đang làm việc hoặc địa phương, chỗ ở hiện tại để nhờ hỗ trợ. Một số công ty tài chính sẽ bán khoản nợ này cho công ty trung gian để thay họ xử lý.
Khi khoản nợ quá hạn vẫn chưa thanh toán hết, hồ sơ về nợ xấu của khách hàng vẫn lưu trữ trên CIC. Vì vậy, khách hàng hầu như không thể vay tiếp ở bất kỳ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính hợp pháp nào khác.
Bước 5: Khởi kiện ra tòa
Ngân hàng sẽ khởi kiện ra tòa án khi tất cả các bước trên đều không thu về được hiệu quả tích cực. Khi có sự can thiệp của tòa án, khách hàng chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng lớn về uy tín và danh dự.
Nhìn chung, hầu hết các ngân hàng, công ty tài chính và người đi vay đều không muốn đi đến bước này. Vì vậy, hãy thể hiện thiện chí trả nợ, ngân hàng sẽ luôn có nhiều phương án hỗ trợ để người vay hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.
Ngân hàng có quyền kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng không?
Việc kiểm tra, giám sát sử dụng vốn vay không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm nhằm bảo vệ nguồn vốn, đảm bảo tuân thủ pháp luật và giúp khách hàng sử dụng vốn vay hiệu quả. Quy trình này giúp chắc chắn rằng vốn vay không bị sử dụng sai mục đích, ví dụ như dùng cho các hoạt động không hợp pháp, đầu cơ, hoặc các mục đích không được phê duyệt. Đồng thời, hỗ trợ khách hàng quản lý hiệu quả nguồn vốn vay, tránh lãng phí hoặc sai lệch trong việc thực hiện các kế hoạch đầu tư, kinh doanh.
Căn cứ theo quy định tại Điều 24 Thông tư 39/2016/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung tại Thông tư 06/2023/TT-NHNN) quy định về kiểm tra và sử dụng tiền vay như sau:
– Khách hàng có trách nhiệm sử dụng vốn vay và trả nợ theo nội dung thỏa thuận; báo cáo và cung cấp tài liệu chứng minh việc sử dụng vốn vay theo yêu cầu của tổ chức tín dụng.
– Tổ chức tín dụng có quyền, nghĩa vụ kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay và trả nợ của khách hàng theo quy định của pháp luật và quy trình nội bộ như sau:
Quy trình kiểm tra, giám sát quá trình vay vốn, sử dụng vốn vay và trả nợ của khách hàng, trong đó quy định cụ thể:
(i) Phân cấp, ủy quyền và trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong việc kiểm tra, giám sát quá trình vay vốn, sử dụng vốn vay và trả nợ của khách hàng;
(ii) Trường hợp cho vay để thanh toán tiền góp vốn theo hợp đồng góp vốn, hợp đồng hợp tác đầu tư hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh để thực hiện dự án, có biện pháp kiểm tra, giám sát, đánh giá tình hình tài chính, nguồn trả nợ của khách hàng, đảm bảo khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi tiền vay đúng hạn theo thỏa thuận, kiểm soát việc sử dụng vốn vay đúng mục đích;
(iii) Trường hợp cho vay để thanh toán tiền nhằm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, đảm bảo thu hồi được vốn cho vay trong trường hợp các bên không thực hiện đúng thỏa thuận nghĩa vụ bảo đảm;
Thông tin liên hệ
Trên đây là bài viết giải đáp thắc mắc về vấn đề ”Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng”. Hy vọng bài viết có ích cho độc giả. Mọi thắc mắc, vướng mắc xin vui lòng gửi đến timluat để được tư vấn, hỗ trợ kịp thời.
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện vay vốn gồm những gì?
Tổ chức tín dụng xem xét, quyết định cho vay khi khách hàng có đủ các điều kiện sau đây:
– Khách hàng là pháp nhân có năng lực pháp luật dân sự theo quy định của pháp luật. Khách hàng là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật hoặc từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật.
– Nhu cầu vay vốn để sử dụng vào mục đích hợp pháp.
– Có phương án sử dụng vốn khả thi.
– Có khả năng tài chính để trả nợ.
Nợ quá hạn bao lâu sẽ bị nợ xấu?
Nợ quá hạn từ 90 ngày trở đi sẽ chuyển thành nợ xấu. Theo quy định về cơ cấu các nhóm nợ trên CIC, nợ xấu là những khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5.