Tải xuống mẫu hợp đồng thuê mặt bằng đơn giản

91
Tải xuống mẫu hợp đồng thuê mặt bằng đơn giản

Hợp đồng thuê mặt bằng này có mục đích đảm bảo sự rõ ràng và công bằng trong việc thuê và sử dụng mặt bằng, bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và định rõ các điều kiện và điều khoản mà các bên phải tuân thủ. Điều này giúp đảm bảo rằng cả hai bên đều hiểu và đồng ý về mặt bằng cụ thể mà hợp đồng áp dụng. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về hợp đồng này trong bài viết “Tải xuống mẫu hợp đồng thuê mặt bằng đơn giản” của Tìm luật nhé!

Tải xuống mẫu hợp đồng thuê mặt bằng đơn giản

Mời bạn xem thêm về: mẫu sơ yếu lý lịch 2023 được chúng tôi cập nhật mới theo quy định pháp luật.

Hướng dẫn soạn thảo mẫu hợp đồng thuê mặt bằng

Tải xuống mẫu hợp đồng thuê mặt bằng đơn giản

Mục đích của hợp đồng thuê mặt, thuê mặt bằng làm nhà xưởng bằng là thiết lập và định rõ các quyền và nghĩa vụ của Bên cho thuê và Bên thuê trong quá trình thuê mặt bằng. Quy định về giá thuê và các điều kiện thanh toán, bao gồm cả việc xác định ngày thanh toán và các khoản phụ phí khác liên quan đến việc sử dụng mặt bằng. Điều này giúp đảm bảo rằng các yếu tố tài chính liên quan được định rõ và đảm bảo tính công bằng trong giao dịch

HỢP ĐỒNG THUÊ MẶT BẰNG

Hợp đồng thuê mặt bằng này (sau đây được gọi là “Hợp đồng”) được ký kết vào ngày [ngày ký] giữa:

BÊN CHO THUÊ:
[Tên bên cho thuê]
[Địa chỉ bên cho thuê]

Đại diện bởi: [Tên người đại diện]
Chức vụ: [Chức vụ người đại diện]

Sau đây được gọi là “Bên Cho Thuê”.

BÊN THUÊ:
[Tên bên thuê]
[Địa chỉ bên thuê]

Đại diện bởi: [Tên người đại diện]
Chức vụ: [Chức vụ người đại diện]

Sau đây được gọi là “Bên Thuê”.

Mô tả mặt bằng:
1.1. Bên Cho Thuê đồng ý cho Bên Thuê thuê mặt bằng sau đây (sau đây được gọi là “Mặt Bằng”):

Địa chỉ: [Địa chỉ mặt bằng]
Diện tích: [Diện tích mặt bằng]
1.2. Mục đích sử dụng: Bên Thuê cam kết chỉ sử dụng Mặt Bằng cho mục đích: [Mục đích sử dụng mặt bằng] và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Thời hạn thuê:
2.1. Thời hạn thuê bắt đầu từ ngày [ngày bắt đầu] và kết thúc vào ngày [ngày kết thúc]. Thời hạn thuê có thể được gia hạn sau khi hai bên thỏa thuận bằng văn bản.

Giá thuê và thanh toán:
3.1. Giá thuê: Bên Thuê cam kết trả cho Bên Cho Thuê một số tiền hàng tháng là [số tiền thuê] (sau đây được gọi là “Giá Thuê”). Giá Thuê phải được trả đúng hạn và bằng cách [phương thức thanh toán].

3.2. Thời điểm thanh toán: Giá Thuê sẽ được thanh toán vào ngày [ngày thanh toán] hàng tháng.

Tiền đặt cọc:
4.1. Bên Thuê cam kết đặt cọc một số tiền là [số tiền đặt cọc] (sau đây được gọi là “Tiền Đặt Cọc”) cho Bên Cho Thuê. Tiền Đặt Cọc sẽ được trả trước khi thời hạn thuê bắt đầu.

4.2. Tiền Đặt Cọc sẽ được hoàn trả cho Bên Thuê sau khi Hợp đồng kết thúc, miễn là Bên Thuê đã tuân thủ tất cả các điều khoản và điều kiện của Hợp đồng.

Trách nhiệm của Bên Cho Thuê:
5.1. Bên Cho Thuê cam kết bàn giao Mặt Bằng cho Bên Thuê vào ngày [ngày bàn giao] trong tình trạng sạch sẽ và đầy đủ các trang thiết bị (nếu có) như đã thỏa thuận.

5.2. Bên Cho Thuê chịu trách nhiệm tiến hành các công việc bảo trì và sửa chữa cần thiết trên Mặt Bằng trong suốt thời gian thuê, trừ khi việc hư hỏng, thiệt hại là do lỗi của Bên Thuê.

Trách nhiệm của Bên Thuê:
6.1. Bên Thuê cam kết sử dụng Mặt Bằng với mục đích đã thỏa thuận và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

6.2. Bên Thuê chịu trách nhiệm bảo quản và sử dụng Mặt Bằng một cách cẩn thận, đảm bảo không gây thiệt hại hoặc làm giảm giá trị của Mặt Bằng.

Chấm dứt Hợp đồng:
7.1. Hợp đồng này có thể chấm dứt trước thời hạn nếu hai bên thỏa thuận bằng văn bản.

7.2. Bên Thuê có quyền chấm dứt Hợp đồng nếu Bên Cho Thuê vi phạm nghiêm trọng các điều khoản và điều kiện của Hợp đồng.

Điều khoản chung:
8.1. Mọi thay đổi hoặc sửa đổi của Hợp đồng này phải được thực hiện bằng văn bản và được hai bên ký xác nhận.

8.2. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này sẽ được giải quyết thông qua đàm phán hợp tác và thỏa thuận giữa hai bên.

8.3. Hợp đồng này có hiệu lực và áp dụng cho cả hai bên và người kế thừa và được chuyển nhượng hợp pháp.

8.4. Hợp đồng này được lập thành hai bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ một bản.

Được ký kết vào ngày [ngày ký].

BÊN CHO THUÊ: BÊN THUÊ:

[Tên bên cho thuê] [Tên bên thuê]

[Chữ ký] [Chữ ký]

Tải xuống mẫu hợp đồng thuê mặt bằng đơn giản

Lưu ý khi soạn thảo mẫu hợp đồng thuê mặt bằng

Xác định trách nhiệm của cả hai bên trong việc bảo quản, sử dụng và bảo trì mặt bằng. Điều này giúp đảm bảo rằng mặt bằng được duy trì trong trạng thái tốt và an toàn trong suốt thời gian thuê. Quy định về chấm dứt hợp đồng và các điều kiện kết thúc hợp đồng, bao gồm cả việc trả lại mặt bằng trong trạng thái ban đầu và xử lý tiền đặt cọc. Điều này giúp đảm bảo rằng quyền và nghĩa vụ của cả hai bên được rõ ràng khi hợp đồng kết thúc.

Khi soạn thảo mẫu hợp đồng thuê mặt bằng, dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn nên cân nhắc:

  1. Xác định rõ các bên tham gia: Đảm bảo rằng tên và địa chỉ của cả bên cho thuê và bên thuê được đưa vào hợp đồng. Ngoài ra, nêu rõ tên và chức vụ của người đại diện cho cả hai bên.
  2. Mô tả mặt bằng chi tiết: Ghi rõ địa chỉ và diện tích của mặt bằng được thuê để tránh hiểu lầm. Nếu có nhiều phòng hoặc khu vực khác nhau trong mặt bằng, hãy cung cấp thông tin chi tiết về từng phần.
  3. Xác định mục đích sử dụng: Đưa ra một mô tả rõ ràng về mục đích sử dụng của mặt bằng. Ví dụ: kinh doanh cửa hàng, văn phòng, nhà ở, vv. Điều này đảm bảo rằng bên thuê chỉ sử dụng mặt bằng cho mục đích đã thỏa thuận.
  4. Thời hạn thuê: Xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của hợp đồng thuê. Điều này giúp mọi bên hiểu rõ thời gian mà hợp đồng có hiệu lực và thời gian thuê dự kiến.
  5. Giá thuê và thanh toán: Đưa ra thông tin cụ thể về số tiền thuê hàng tháng và phương thức thanh toán. Nếu có các khoản phụ phí khác, chẳng hạn như tiền điện, nước, hoặc dịch vụ quản lý, hãy đưa ra thông tin chi tiết về việc thanh toán cho những khoản này.
  6. Tiền đặt cọc: Xác định số tiền đặt cọc mà bên thuê phải trả và các điều kiện liên quan đến việc hoàn trả tiền đặt cọc khi hợp đồng kết thúc.
  7. Trách nhiệm của các bên: Đưa ra rõ ràng các trách nhiệm của cả bên cho thuê và bên thuê trong việc bảo quản, sử dụng và bảo trì mặt bằng. Nêu rõ ai chịu trách nhiệm cho các công việc sửa chữa và bảo trì cần thiết.
  8. Chấm dứt hợp đồng: Xác định các điều kiện và điều khoản liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, cũng như quyền chấm dứt hợp đồng trong trường hợp vi phạm.
  9. Điều khoản chung: Bao gồm các điều khoản chung như quyền chuyển nhượng, sửa đổi hợp đồng, giải quyết tranh chấp và hiệu lực của hợp đồng.
  10. Kiểm tra lại và tư vấn pháp lý: Trước khi sử dụng mẫu hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ để đảm bảo rằng tất cả các thông tin và điều khoản đã được thể hiện chính xác và phù hợp với quy định pháp luật địa phương. Nếu cần,bạn nên tư vấn với luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo tính hợp pháp và đầy đủ của hợp đồng.

Lưu ý rằng tôi chỉ là một trợ lý ảo và không thể cung cấp tư vấn pháp lý chính xác. Việc soạn thảo hợp đồng thuê mặt bằng là một vấn đề pháp lý quan trọng, vì vậy nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, tôi khuyên bạn nên tìm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm.

Thông tin liên hệ:

Tìm Luật đã cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến vấn đề “Tải xuống mẫu hợp đồng thuê mặt bằng đơn giản” Ngoài ra, chúng tôi  có hỗ trợ khác thông tin pháp lý khác liên quan, các tin tức, mẫu đơn pháp lý chuẩn xác, cập nhật mới nhất theo quy định pháp luật. Hy vọng bài viết có ích cho độc giả, vui lòng cập nhật trang web để nắm bắt được thông tin, tình hình pháp lý mới nhất phục vụ cho các vấn đề trong cuộc sống. 

Câu hỏi thường gặp

Có phải nộp hợp đồng thuê mặt bằng khi đăng ký hộ kinh doanh hay không?

Căn cứ Khoản 2 Điều 87 Nghị định 01/2021/NĐ-CP quy định như sau:
Hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh bao gồm:
a) Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh;
b) Giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với chủ hộ kinh doanh, thành viên hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh trong trường hợp các thành viên hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh;
c) Bản sao biên bản họp thành viên hộ gia đình về việc thành lập hộ kinh doanh trong trường hợp các thành viên hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh;
d) Bản sao văn bản ủy quyền của thành viên hộ gia đình cho một thành viên làm chủ hộ kinh doanh đối với trường hợp các thành viên hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh.

Hợp đồng thuê mặt bằng có cần công chứng?

Điều 472 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về Hợp đồng thuê tài sản
Hợp đồng thuê tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, bên thuê phải trả tiền thuê.
Hợp đồng thuê nhà ở, hợp đồng thuê nhà để sử dụng vào mục đích khác được thực hiện theo quy định của Bộ luật này, Luật nhà ở và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Hợp đồng thuê mặt bằng bản chất là hợp đồng dân sự, các bên có quyền thỏa thuận về thời gian, giá cả và các vấn đề liên quan đến việc thực hiện hợp đồng. Hiện nay đối với hợp đồng thuê mặt bằng thì pháp luật không bắt buộc các bên phải công chứng.

5/5 - (1 bình chọn)